Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 7 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Lập quy trình công nghệ cho tàu hàng 13050 DWT tại công ty công nghiệp tàu thủy Phà Rừng / Vũ Văn Dũng; Nghd.: Th.S Đỗ Quang Quận . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 2013 . - 200 tr. ; 30 cm + 09 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 12393, PD/TK 12393
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 2 Nghiên cứu giải pháp nâng cao dung lượng cho hệ thống thông tin di động 4G / Đỗ Anh Minh, Vũ Văn Dũng, Nguyễn Đăng Tú, Nguyễn Văn Hậu, Lương Đức Trung; Nghd.: Phạm Việt Hưng . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 46tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17844
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 3 Nghiên cứu hệ thống lọc nước Mobile Saito Tank MST - 700 / Vũ Văn Dũng, Đặng Văn Tân, Bùi Hải Phong ; Nghd.: Đặng Hồng Hải . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 70tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17494
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 4 Nghiên cứu khả năng hoán cải tăng áp bằng Tuabin khí thải cho động cơ 6L160 / Vũ Văn Dũng; Nghd.: TS Lê Viết Lượng . - Hải Phòng: Đại học hàng hải, 2002 . - 81 tr. ; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00188
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.43
  • 5 Nghiên cứu tổng quan hệ thống điều khiển kết hợp điện-khí nén. Xây dựng mô hình thí nghiệm điều khiển khí nén ứng dụng PLC S7-300 / Vũ Văn Dũng; Nghd.: Đặng Hồng Hải, Phạm Tuấn Anh . - Hải Phòng: Đại học Hàng Hải, 2008 . - 79 tr. ; 30 cm + 04 BV
  • Thông tin xếp giá: Pd/BV 08159, Pd/Tk 08159
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 6 Nghiên cứu tổng quan về cửa tự động. Thiết kế mô hình hệ thống cửa tự động bảo mật bằng thẻ nhớ / Vũ Văn Dũng; Nghd.: Ths. Vũ Ngọc Minh . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2010 . - 70 tr. ; 30 cm + 05 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 08974, PD/TK 08974
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 7 Thiết kế hệ thống động lực tàu chở bùn, chạy biển cấp hạn chế III, lắp một máy chính 600-650 CV / Vũ Văn Dùng; Nghd.: Quản Trọng Hùng . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 76 tr.; 30 cm + 06 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 16988, PD/TK 16988
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 1
    Tìm thấy 7 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :